đồng bằng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất rộng, bằng phẳng: "đồng bằng" chỉ một dạng địa hình có diện tích lớn, bề mặt tương đối bằng phẳng hoặc hơi lượn sóng, thường được hình thành do phù sa sông hoặc biển bồi đắp, thích hợp cho nông nghiệp và định cư.
- Khu vực địa lý đặc trưng: "đồng bằng" dùng để phân biệt với các dạng địa hình khác như núi, cao nguyên, hay đồi.
Ví dụ sử dụng
- (Hai vùng đất bằng phẳng rộng lớn ở Việt Nam, được phù sa bồi đắp, là nơi sản xuất lúa gạo chính.)
- (Địa hình bằng phẳng cho phép canh tác nông nghiệp quy mô lớn.)
- (Cư dân vùng đất thấp bằng phẳng này phụ thuộc vào nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng bằng ven biển": vùng đất bằng phẳng nằm sát bờ biển, thường hẹp và dài.
- Đồng bằng ven biển miền Trung thường hẹp và có nhiều cồn cát. (Vùng đất bằng phẳng sát biển ở miền Trung có diện tích nhỏ hơn so với đồng bằng lớn.)
"đồng bằng châu thổ": đồng bằng hình thành do phù sa bồi đắp ở cửa sông.
- Đồng bằng sông Cửu Long là một đồng bằng châu thổ điển hình. (Vùng đất này được tạo ra bởi phù sa từ sông Mê Kông.)
Biến thể và từ gần giống
Bình nguyên (danh từ): từ Hán Việt, đồng nghĩa với "đồng bằng", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc địa lý học.
- Bình nguyên rộng lớn này rất màu mỡ. (Vùng đất bằng phẳng này có đất đai phì nhiêu.)
Cao nguyên (danh từ): vùng đất bằng phẳng nhưng cao hơn mực nước biển, khác với "đồng bằng" về độ cao.
- Cao nguyên Lâm Viên có khí hậu mát mẻ hơn đồng bằng. (Vùng đất cao và bằng phẳng có nhiệt độ thấp hơn vùng đất thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Bình địa: vùng đất bằng phẳng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
- Quân đội hành quân qua bình địa. (Họ di chuyển trên vùng đất bằng phẳng.)
- Đồng ruộng: vùng đất canh tác nông nghiệp, thường nằm trên đồng bằng.
- Đồng ruộng mênh mông trải dài trước mắt. (Cánh đồng lúa trên vùng đất bằng phẳng.)
Thành ngữ liên quan
- Đồng bằng mênh mông: miêu tả sự rộng lớn, bát ngát của vùng đất bằng phẳng.
- Đồng bằng mênh mông như tấm thảm xanh. (Vùng đất rộng lớn, bằng phẳng trông như một tấm thảm khổng lồ.)